phase iii
Danh từ: Giai đoạn III (một giai đoạn trong thử nghiệm lâm sàng) - Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn: "Phase III" là giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất trong quy trình thử nghiệm thuốc hoặc phương pháp điều trị, được thực hiện sau khi giai đoạn I và II đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn với các tác dụng phụ có thể chấp nhận được. Sau khi kết thúc thành công giai đoạn III, thuốc hoặc phương pháp điều trị sẽ được cơ quan quản lý (như FDA tại Mỹ) chính thức phê duyệt để sử dụng rộng rãi.
- (Vắc-xin mới hiện đang trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III.)
- (Việc hoàn thành thành công giai đoạn III là cần thiết để được FDA phê duyệt.)
"to enter phase III": bước vào giai đoạn III.
- The drug entered phase III after promising results in earlier trials. (Thuốc đã bước vào giai đoạn III sau kết quả khả quan ở các thử nghiệm trước đó.)
"phase III trial": thử nghiệm giai đoạn III.
- Phase III trials often involve thousands of participants. (Các thử nghiệm giai đoạn III thường có sự tham gia của hàng nghìn người.)
Phase I (danh từ): giai đoạn I (thử nghiệm an toàn ban đầu trên một nhóm nhỏ người).
- Phase I focuses on safety and dosage. (Giai đoạn I tập trung vào tính an toàn và liều lượng.)
Phase II (danh từ): giai đoạn II (thử nghiệm hiệu quả trên nhóm người lớn hơn).
- Phase II assesses the drug's efficacy. (Giai đoạn II đánh giá hiệu quả của thuốc.)
- Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối: giai đoạn thử nghiệm quy mô lớn trước khi phê duyệt.
- Thử nghiệm xác nhận: giai đoạn nhằm xác nhận hiệu quả và an toàn.
- Phase III clinical trial: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III.
- The company is conducting a phase III clinical trial for its new cancer drug. (Công ty đang tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III cho thuốc ung thư mới của họ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phase III".